地聲學 địa thanh học Hán Việt: địa thanh học Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 聲 (thanh) + 學 (học)Hán Việtđịa thanh họcCấu tạo地 + 聲 + 學 · địa + thanh + học nghĩa thành phần: địa + thanh + học Nghĩa EngCihui geoacoustics