地观 địa quan Hán Việt: địa quan Tổng quan địa quán (術語)於地輪方形中觀आ 字之稱。又云金剛座觀。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 观 (quan)Hán Việtđịa quanCấu tạo地 + 观 · địa + quan nghĩa thành phần: địa + quan Nghĩa ViệtCihui địa quán (術語)於地輪方形中觀आ 字之稱。又云金剛座觀。☸