地貌地层的

địa mạo địa tằng đích

Hán Việt: địa mạo địa tằng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 貌 (mạo) + 地 (địa) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa tầng-địa mạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi morphostratigraphic

Eng

  • Cihui morphostratigraphic

Từ liên quan

Gần nghĩa

地貌成因学 · 地貌叙述学 · 地貌描述学 · 地貌发生 · 地貌成因 · 地貌构造