地貌发生 địa mạo phát sanh Hán Việt: địa mạo phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 貌 (mạo) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtđịa mạo phát sanhTừ loạidanhCấu tạo地 + 貌 + 發 + 生 · địa + mạo + phát + sanh nghĩa thành phần: địa + mạo + phát + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thái phát sinhMainlandKaggle Zh-Vi morphogenesisEngCihui morphogenesis Từ liên quan Gần nghĩa发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂