地錢目 địa tiễn mục Hán Việt: địa tiễn mục Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 錢 (tiễn) + 目 (mục)Hán Việtđịa tiễn mụcCấu tạo地 + 錢 + 目 · địa + tiễn + mục nghĩa thành phần: địa + tiễn + mục Nghĩa EngCihui Marchantiales