地鏡 dì jìng · địa kính Hán Việt: địa kính · Pinyin: dì jìng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 鏡 (kính)Pinyindì jìngHán Việtđịa kínhCấu tạo地 + 鏡 · địa + kính nghĩa thành phần: địa + kính