地鏡

dì jìng địa kính

Hán Việt: địa kính · Pinyin: dì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的大镜,可用以照见地下之宝; 谓地面的积水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的大镜,可用以照见地下之宝。 2.谓地面的积水。