地閣 dì gé · địa các Hán Việt: địa các · Pinyin: dì gé Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 閣 (các)Pinyindì géHán Việtđịa cácCấu tạo地 + 閣 · địa + các nghĩa thành phần: địa + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"地格"; 旧时命相家指人的下颔。谓地阁方圆为福相。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"地格"。 2.旧时命相家指人的下颔。谓地阁方圆为福相。