地雷拉发线

địa lôi lạp phát tuyến

Hán Việt: địa lôi lạp phát tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 雷 (lôi) + 拉 (lạp) + 發 (phát) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây mìn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trip wire

Eng

  • Cihui trip wire

Từ liên quan

Gần nghĩa

地雷工兵