地雷工兵

dì léi gōng bīngđịa lôi công binh

Hán Việt: địa lôi công binh · Pinyin: dì léi gōng bīng

Tổng quan

công nhân mỏ, lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi

Cấu tạo: 地 (địa) + 雷 (lôi) + 工 (công) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công binh rà mìn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi miner

Đức

  • Handedict Bergarbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

工兵部队 · 地雷区 · 地雷场 · 地雷战 · 地雷戰 · 地雷拉发线 · 地雷阵 · 地雷陣