地雷工兵
địa lôi công binh
Hán Việt: địa lôi công binh · Pinyin: dì léi gōng bīng
Tổng quan
công nhân mỏ, lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân mỏ, lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi