壙壙 kuàng kuàng · khoáng khoáng Hán Việt: khoáng khoáng · Pinyin: kuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 壙 (khoáng) + 壙 (khoáng)Pinyinkuàng kuàngHán Việtkhoáng khoángCấu tạo壙 + 壙 · khoáng + khoáng nghĩa thành phần: khoáng + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。