坎止 kǎn zhǐ · khảm chỉ Hán Việt: khảm chỉ · Pinyin: kǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 止 (chỉ)Pinyinkǎn zhǐHán Việtkhảm chỉCấu tạo坎 + 止 · khảm + chỉ nghĩa thành phần: khảm + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遇险而止。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇险而止。