坐倉 zuò cāng · tọa thương Hán Việt: tọa thương · Pinyin: zuò cāng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 倉 (thương)Pinyinzuò cāngHán Việttọa thươngCấu tạo坐 + 倉 · tọa + thương nghĩa thành phần: tọa + thương