坐廢 zuò fèi · tọa phế Hán Việt: tọa phế · Pinyin: zuò fèi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 廢 (phế)Pinyinzuò fèiHán Việttọa phếCấu tạo坐 + 廢 · tọa + phế nghĩa thành phần: tọa + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获罪罢职; 白白废弃不用。Tân Hoa Tự Điển 1.获罪罢职。 2.白白废弃不用。