坐糧 zuò liáng · tọa lương Hán Việt: tọa lương · Pinyin: zuò liáng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 糧 (lương)Pinyinzuò liángHán Việttọa lươngCấu tạo坐 + 糧 · tọa + lương nghĩa thành phần: tọa + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代官兵由原蚀月发给的固定粮饷。Tân Hoa Tự Điển 1.清代官兵由原蚀月发给的固定粮饷。