坐觀

zuò guān tọa quan

Hán Việt: tọa quan · Pinyin: zuò guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐视;旁观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐视;旁观。