坐飯 zuò fàn · tọa phạn Hán Việt: tọa phạn · Pinyin: zuò fàn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 飯 (phạn)Pinyinzuò fànHán Việttọa phạnCấu tạo坐 + 飯 · tọa + phạn nghĩa thành phần: tọa + phạn