坑洼
khanh oa
Hán Việt: khanh oa · Pinyin: kēng wā
Tổng quan
ổ gà
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ lún trên đường
- Tần suất từ hầm
Eng
- Cihui hole; hollow; depression; low-lying
- Tần suất từ hole; hollow; depression; low-lying
Đức
- Handedict Schlagloch
Hán Việt: khanh oa · Pinyin: kēng wā
ổ gà