塊塊

kuài kuài khối khối

Hán Việt: khối khối · Pinyin: kuài kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以地区为界限的横向管理系统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以地区为界限的横向管理系统。