kuài khối

Hán Việt: khối · Pinyin: kuài

Tổng quan

cục tảng miếng lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v. (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

塊兒 · 塊然 · 塊鐵很硬 · 卵塊 · 土塊 · 枕塊 · 痞塊 · 逐塊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuài
Hán Việtkhối
Quảng Đôngfaai3
Mân Nam
Nhật BảnKAI
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄨㄞˋ
Hán ngữ Trung cổkhruaih
Baxter-Sagart[kʰ]ˤ<r>uj-s
Hán ngữ Thượng cổ[kʰ]ˤ<r>uj-s
Phản thiết苦對切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Hòn, phàm vật gì tích dần lại thành từng hòn gọi là {khối}. Như {băng khối} [冰塊] tảng băng. {Khối nhiên} [塊然] lù vậy. Đứng trơ trọi một mình không cầu chi gọi là {khối nhiên}.

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm cỏi cứng cỏi; kém cỏi [Eng: unflinching; weak]
  • Bảng Tra Chữ Nôm khỏi khỏi bệnh; khỏi lo (không cần) [Eng: to be well again; do not need]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cỏi Xuất hiện 11 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cỏi Xuất hiện 8 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: cỏi Xuất hiện 19 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.成團的泥土。《左傳.僖公二十三年》:「乞食於野人,野人予之塊。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷五.濼陽消夏錄五》:「里人王驢,耕於野,倦而枕塊以臥。」 2.團狀的東西。如:「肉塊」、「糖塊」、「冰塊」。 3.量詞:(1)計算塊狀或片狀東西的單位。如:「一塊地」、「三塊糖」。(2)計算錢幣的單位。相當於「元」。如:「十塊錢」。 [副] 一起、一同。如:「大家一塊兒來。」

Eng

  • CC-CEDICT lump; chunk; piece|classifier for pieces of cloth, cake, soap etc|(coll.) classifier for money and currency units

ja

  • JMdict lump|mass|bundle|clump|clod

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦對切【集韻】苦怪切【韻會】苦潰切【正韻】苦夬切,𠀤音蒯。【說文】墣也。【博物志】徐州人謂塵土爲蓬塊。【左傳·僖二十三年】晉公子重耳出亡,過衞,衞不爲禮,出于五鹿。乞食於野人,野人與之塊。 又【儀禮·喪服】凡喪居倚廬,寢苦枕塊。 又造物之名曰大塊。【莊子·大宗師】大塊載我以形,勞我以生。【郭璞·江賦】煥大塊之流形。 又壘塊,胷中不平也。【世說】晉阮籍胷中壘塊,故須酒澆之。 又銜塊,請罪也。【唐書·𤣥宗紀】天寶末,安祿山反,帝欲禪位太子。楊貴妃銜塊請死,帝意沮,乃止。 又孑也。一曰楚人謂我曰塊。【楚辭·九辯】塊獨守此無澤兮,仰浮雲而永歎。【陸機·文賦】塊孤立而特峙,非常音之所緯。 又【類篇】苦會切,音檜。義同。 又與蕢通。互見凷字註。

Thuyết Văn

俗凷字。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

依爾雅釋文。

【塊】 (khối) Nghĩa: tục (Phong tục. Trên hóa ) khối (Hòn đất. Lễ ngày xưa) tự (Văn tự)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 墤 · 凷 · 块 · 㙕 · 𠙽 · 𠚛 · 𡒽 · 凷 · 块 · 墤 · 块 · 凷