塊莖

kuài jīng khối hành

Hán Việt: khối hành · Pinyin: kuài jīng

Tổng quan

thân củ

Cấu tạo: (khối) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân củ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地下莖呈塊狀者,如馬鈴薯、菊芋等。可分割成數塊,供繁殖新個體使用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下茎的一种,呈块状,含有大量的淀粉和养料,上面有凹入的芽眼,芽眼中的芽可以长成地上茎,如马铃薯供食用的部分就是块茎。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) a (stem) tuber
  • Cihui (botany) a (stem) tuber