块茎状的

khối hành trạng đích

Hán Việt: khối hành trạng đích

Tổng quan

đầy đủ, có củ, giống như củ, (thực vật học) cây hoa huệ (thực vật học) thành củ, như củ

Cấu tạo: 塊 (khối) + 莖 (hành) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình củ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tuberose

Từ liên quan

Gần nghĩa

块茎状 · 块茎糖 · 块茎糖酸盐