塊莖糖 khối hành đường Hán Việt: khối hành đường Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 莖 (hành) + 糖 (đường)Hán Việtkhối hành đườngCấu tạo塊 + 莖 + 糖 · khối + hành + đường nghĩa thành phần: khối + hành + đường Nghĩa EngCihui levulin