块茎糖 khối hành đường Hán Việt: khối hành đường Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 莖 (hành) + 糖 (đường)Hán Việtkhối hành đườngTừ loạidanhCấu tạo塊 + 莖 + 糖 · khối + hành + đường nghĩa thành phần: khối + hành + đường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 levulinMainlandKaggle Zh-Vi levulinEngCihui levulin Từ liên quan Gần nghĩa块茎状 · 块茎 · 块茎状的 · 块茎糖酸盐