罈罈罐罐
đàn đàn quán quán
Hán Việt: đàn đàn quán quán · Pinyin: tán tán guàn guàn
Tổng quan
xoong chảo chum vại: nồi niêu chum vại/dụng cụ gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui xoong chảo chum vại: nồi niêu chum vại/dụng cụ gia đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坛:一种口小肚子大的陶器;罐:盛东西用的大口陶瓷器皿。形容旧有的条条框框或规矩等。
Eng
- Cihui 罈罈罐罐 ántánguànguàn r.f. 1. pots and pans 2. personal possessions