壇壝

tán wěi

Pinyin: tán wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子外出,平地筑坛,围以矮墙,作为临时住宿之所; 坛场。祭祀之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子外出,平地筑坛,围以矮墙,作为临时住宿之所。 2.坛场。祭祀之所。