墜言

zhuì yán trụy ngôn

Hán Việt: trụy ngôn · Pinyin: zhuì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失言。

Eng

  • Cihui 墜言 zhuìyán n. slip of the tongue