坤車 kūn chē · khôn xa Hán Việt: khôn xa · Pinyin: kūn chē Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 車 (xa)Pinyinkūn chēHán Việtkhôn xaCấu tạo坤 + 車 · khôn + xa nghĩa thành phần: khôn + xa Nghĩa EngCihui 坤車 ūnchē n. sedan/cart for ladies M:³liàng