坤車

kūn chē khôn xa

Hán Việt: khôn xa · Pinyin: kūn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女式自行车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女式自行车。

Eng

  • Cihui 坤車 ūnchē n. sedan/cart for ladies M:³liàng