坦牀

tǎn chuáng thản sàng

Hán Việt: thản sàng · Pinyin: tǎn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女婿。