坩鍋

gān guō kham oa

Hán Việt: kham oa · Pinyin: gān guō

Tổng quan

nồi nấu kim loại, (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách

Cấu tạo: (kham) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi nấu kim loại, (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách