坩锅

gān guōkham oa

Hán Việt: kham oa · Pinyin: gān guō

Tổng quan

nồi nấu kim loại, (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"坩埚"。

Cấu tạo: 坩 (kham) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nồi nung
  • Tần suất từ nồi nấu kim loại, (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坩埚"。
  • Kaggle Zh-Vi crucible

Eng

  • Tần suất từ crucible

Đức

  • Handedict Schmelztiegel

Từ liên quan

Gần nghĩa

坩埚 · 坩鍋 · 鍋伙 · 鍋房 · 鍋湯 · 鍋焦 · 鍋爐 · 鍋莊