垂歿 chuí mò · thùy một Hán Việt: thùy một · Pinyin: chuí mò Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 歿 (một)Pinyinchuí mòHán Việtthùy mộtCấu tạo垂 + 歿 · thùy + một nghĩa thành phần: thùy + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"垂没"。