垂目 chuí mù · thùy mục Hán Việt: thùy mục · Pinyin: chuí mù Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 目 (mục)Pinyinchuí mùHán Việtthùy mụcCấu tạo垂 + 目 · thùy + mục nghĩa thành phần: thùy + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.照顾。