垂繮 chuí jiāng · thùy cương Hán Việt: thùy cương · Pinyin: chuí jiāng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 繮 (cương)Pinyinchuí jiāngHán Việtthùy cươngCấu tạo垂 + 繮 · thùy + cương nghĩa thành phần: thùy + cương