垂綜 thùy tống Hán Việt: thùy tống Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 綜 (tống)Hán Việtthùy tốngCấu tạo垂 + 綜 · thùy + tống nghĩa thành phần: thùy + tống Nghĩa EngCihui couplings