垂鉴 thùy giám Hán Việt: thùy giám Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 鉴 (giám)Hán Việtthùy giámCấu tạo垂 + 鉴 · thùy + giám nghĩa thành phần: thùy + giám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賜鑒、俯察。書牘中常用為冒頭敬辭。清.顏光敏《顏氏家藏尺牘.卷一.葉尚書方藹》:「伏惟垂鑒不宣。藹再頓首。」