垂髾

chuí shāo

Pinyin: chuí shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕尾形的发髻; 指燕尾形的衣尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕尾形的发髻。 2.指燕尾形的衣尾。