型砂 xíng shā · hình sa Hán Việt: hình sa · Pinyin: xíng shā Tổng quan cát làm khuôn Cấu tạo: 型 (hình) + 砂 (sa)Pinyinxíng shāHán Việthình saCấu tạo型 + 砂 · hình + sa nghĩa thành phần: hình + sa Nghĩa ViệtCihui cát làm khuônEngCihui 型砂 íngshā n. <mach.> molding sand