壘壘 lěi lěi · lũy lũy Hán Việt: lũy lũy · Pinyin: lěi lěi Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 壘 (lũy)Pinyinlěi lěiHán Việtlũy lũyCấu tạo壘 + 壘 · lũy + lũy nghĩa thành phần: lũy + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重积貌。Tân Hoa Tự Điển 1.重积貌。