垓垓 gāi gāi · cai cai Hán Việt: cai cai · Pinyin: gāi gāi Tổng quan Cấu tạo: 垓 (cai) + 垓 (cai)Pinyingāi gāiHán Việtcai caiCấu tạo垓 + 垓 · cai + cai nghĩa thành phần: cai + cai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多而杂乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.多而杂乱貌。