垛業 duǒ yè · đóa nghiệp Hán Việt: đóa nghiệp · Pinyin: duǒ yè Tổng quan Cấu tạo: 垛 (đóa) + 業 (nghiệp)Pinyinduǒ yèHán Việtđóa nghiệpCấu tạo垛 + 業 · đóa + nghiệp nghĩa thành phần: đóa + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。造孽。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。造孽。