垛充 duǒ chōng · đóa sung Hán Việt: đóa sung · Pinyin: duǒ chōng Tổng quan Cấu tạo: 垛 (đóa) + 充 (sung)Pinyinduǒ chōngHán Việtđóa sungCấu tạo垛 + 充 · đóa + sung nghĩa thành phần: đóa + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垜充"; 谓以垛兵法补充士卒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垜充"。 2.谓以垛兵法补充士卒。