垛募

duǒ mù đóa mộ

Hán Việt: đóa mộ · Pinyin: duǒ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"垜募"; 谓垛兵和募兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垜募"。 2.谓垛兵和募兵。