垛疊

đóa điệp

Hán Việt: đóa điệp

Tổng quan

chất đống; chồng đống

Cấu tạo: 垛 (đóa) + 叠 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng đống

Từ liên quan

Gần nghĩa

叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂 · 叠彩