垛積 duǒ jī · đóa tích Hán Việt: đóa tích · Pinyin: duǒ jī Tổng quan Cấu tạo: 垛 (đóa) + 積 (tích)Pinyinduǒ jīHán Việtđóa tíchCấu tạo垛 + 積 · đóa + tích nghĩa thành phần: đóa + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垛积"; 堆积,积累。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垛积"。 2.堆积,积累。