垛紙 duǒ zhǐ · đóa chỉ Hán Việt: đóa chỉ · Pinyin: duǒ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 垛 (đóa) + 紙 (chỉ)Pinyinduǒ zhǐHán Việtđóa chỉCấu tạo垛 + 紙 · đóa + chỉ nghĩa thành phần: đóa + chỉ