垝垣

guǐ yuán

Pinyin: guǐ yuán

Tổng quan

bức tường sụp đổ | tường đổ nát

Cấu tạo: + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tường sụp đổ | tường đổ nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毀壞的牆。《詩經.衛風.氓》:「乘彼垝垣,以望復關。」《聊齋志異.卷一.畫皮》:「心疑所作,乃踰垝垣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坏墙。

Eng

  • CC-CEDICT collapsed wall|ruined wall
  • Cihui collapsed wall; ruined wall