垦区

kěn qūkhẩn khu

Hán Việt: khẩn khu · Pinyin: kěn qū

Tổng quan

vùng khai hoang

新华 · Tân Hoa Đại lục

规模较大的开荒生产的地区。

Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu khai khẩn: vùng khai hoang
  • Biên soạn p.w. reclamation area

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规模较大的开荒生产的地区。

Eng

  • Cihui 墾區 ěnqū p.w. reclamation area

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域