墾民
khẩn dân
Hán Việt: khẩn dân · Pinyin: kěn mín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开荒种地的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开荒种地的人。
Eng
- Cihui 墾民 ěnmín n. people who reclaim land M:²wèi/ge
Hán Việt: khẩn dân · Pinyin: kěn mín