墾田
khẩn điền
Hán Việt: khẩn điền · Pinyin: kěn tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开荒耕地; 已开垦的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开荒耕地。 2.已开垦的田地。
Eng
- Cihui 墾田 ěntián v.o. till land
Hán Việt: khẩn điền · Pinyin: kěn tián